Kaku Coach

お姉ねえさん

おねえさん

nounN5

Nghĩa

chị gái

(EN) older sister; elder sister

Ví dụ

彼かの女じょはトムのお姉ねえさんです。

Cô ấy là chị gái của Tom.

Ôn chủ đề này