Kaku Coach

お兄にいさん

おにいさん

nounN5

Nghĩa

anh trai

(EN) older brother; elder brother

Ví dụ

君きみはお兄にいさんにそっくりだよ。

Bạn giống anh trai mình y đúc.

Ôn chủ đề này