大人
おとな
na-adjectiveN5
Nghĩa
người lớn
(EN) adult; grown-up
Ví dụ
ジョー、大人になれよ。
Joe, hãy trưởng thành đi.
Mẫu câu liên quan
- 〜にかぎらず、〜も— Không chỉ riêng ~ mà cả ~ cũng
子どもにかぎらずおとなもどうぶつえんがすきです。
おとな
người lớn
(EN) adult; grown-up
Joe, hãy trưởng thành đi.
子どもにかぎらずおとなもどうぶつえんがすきです。