Kaku Coach

男おとこの子こ

おとこのこ

nounN5

Nghĩa

bé trai, con trai

(EN) boy; son; baby boy

Ví dụ

男おとこの子こはやはり男おとこの子こ。

Con trai vẫn là con trai.

Ôn chủ đề này