Kaku Coach

野や菜さい

やさい

nounN5

Nghĩa

rau

(EN) vegetable

Ví dụ

野や菜さいの値ね段だんは日々変かわる。

Giá rau thay đổi từng ngày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này