あの
adjectiveN5
Nghĩa
Kia, đó
(EN) that; those; the
Mẫu câu liên quan
- 〜どころではない— Không phải lúc để ~ / không có chuyện ~
あの女の子は内気どころではない。
- 〜手前— Vì lỡ đã ~ (trước mặt người khác) / trước mặt ~
あの信号の手前で降ろしてください。
- 〜てしょうがない— ~ quá, không chịu nổi
あのときのことをこうかいしてしょうがない。
