Kaku Coach

余あまり

あまり

na-adjectiveN5

Nghĩa

Không... lắm

(EN) remainder; remnant; rest

Ví dụ

あまり時じ間かんがないんだ。

Không còn nhiều thời gian.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này