Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
茶
ちゃ
碗
わん
ちゃわん
noun
N5
Nghĩa
Cái bát, cái chén
(EN) rice bowl; tea cup; teacup
Ví dụ
その
茶
ちゃ
碗
わん
にはひびがある。
Cái bát đó bị nứt.
Ôn chủ đề này
←
茶色
(Màu nâu)
出かける
(đi ra ngoài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý