出かける
でかける
verbN5
Nghĩa
đi ra ngoài
(EN) to go out (e.g. on an excursion or outing); to leave; to depart
Ví dụ
出かける時間よ。
Đến giờ đi ra ngoài rồi.
でかける
đi ra ngoài
(EN) to go out (e.g. on an excursion or outing); to leave; to depart
Đến giờ đi ra ngoài rồi.