Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
入
いり
口
ぐち
いりぐち
noun
N5
Nghĩa
lối vào, cửa vào
(EN) entrance; entry; gate
Ôn chủ đề này
←
あっち
(Đằng kia, phía đó)
後ろ
(phía sau, đằng sau) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý