Kaku Coach

お手て洗あらい

おてあらい

nounN5

Nghĩa

phòng vệ sinh

(EN) toilet; restroom; lavatory

Ví dụ

お手て洗あらいはどこですか。

Phòng vệ sinh ở đâu vậy?

Ôn chủ đề này