Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
後
うし
ろ
うしろ
na-adjective
N5
Nghĩa
phía sau, đằng sau
(EN) back; behind; rear
Ví dụ
後
うし
ろを
見
み
ろ。
Hãy nhìn ra phía sau.
Ôn chủ đề này
←
入口
(lối vào, cửa vào)
映画館
(rạp chiếu phim) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý