Kaku Coach

気きまぐれ

きまぐれ

na-adjectiveN1

Nghĩa

tính thất thường, hay thay đổi

(EN) whim; caprice; fancy

Ví dụ

気まぐれきまぐれな天てん気きだな。

Thời tiết thật thất thường làm sao.

Ôn chủ đề này