生真面目
きまじめ
na-adjectiveN1
Nghĩa
quá nghiêm túc, rất chăm chỉ
(EN) overserious; deeply sincere; very earnest
Ví dụ
彼女はきまじめな気質である。
Cô ấy có bản tính rất nghiêm túc.
きまじめ
quá nghiêm túc, rất chăm chỉ
(EN) overserious; deeply sincere; very earnest
Cô ấy có bản tính rất nghiêm túc.