Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
気
き
品
ひん
きひん
noun
N1
Nghĩa
khí phái, tao nhã
(EN) elegance; refinement; grace
Ôn chủ đề này
←
几帳面
(ngăn nắp, cẩn thận, tỉ mỉ)
気まぐれ
(tính thất thường, hay thay đổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý