几帳面
きちょうめん
na-adjectiveN1
Nghĩa
ngăn nắp, cẩn thận, tỉ mỉ
(EN) methodical; precise; meticulous
Ví dụ
父はお金にきちょうめんです。
Bố tôi rất cẩn thận về tiền bạc.
きちょうめん
ngăn nắp, cẩn thận, tỉ mỉ
(EN) methodical; precise; meticulous
Bố tôi rất cẩn thận về tiền bạc.