Kaku Coach

気き立だて

きだて

nounN1

Nghĩa

tính nết

(EN) disposition; nature

Ví dụ

彼かの女じょは美び人じんであるばかりか気き立だてもいい。

Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà tính nết còn tốt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này