Kaku Coach

自じ尊そん心しん

じそんしん

nounN1

Nghĩa

tự tôn tâm

(EN) self-esteem; self-respect; self-importance

Ví dụ

彼かの女じょを支えささえているのは自じ尊そん心しんです。

Thứ nâng đỡ cô ấy chính là lòng tự trọng.

Ôn chủ đề này