Kaku Coach

衝しょう撃げき

しょうげき

na-adjectiveN1

Nghĩa

Xung kích

(EN) impact; shock; impulse

Ví dụ

全ぜん世せ界かいの人ひとが衝しょう撃げきを受けうけた。

Mọi người trên toàn thế giới đã chịu cú sốc lớn.

Ôn chủ đề này