刑罰
けいばつ
nounN1
Nghĩa
hình phạt
(EN) (criminal) punishment; penalty; sentence
Ví dụ
それは罪人に対する最も人道的な刑罰ではないか。
Đó chẳng phải là hình phạt nhân đạo nhất đối với tội phạm sao?
けいばつ
hình phạt
(EN) (criminal) punishment; penalty; sentence
Đó chẳng phải là hình phạt nhân đạo nhất đối với tội phạm sao?