Kaku Coach

警けい部ぶ

けいぶ

nounN1

Nghĩa

cảnh bộ

(EN) police inspector

Ví dụ

警けい部ぶ、もっと警けい官かんを投とう入にゅうできるようになるまでは、事じ態たいを表おもてに出ださないようにしたまえ。

Thưa cảnh bộ, cho đến khi có thể huy động thêm cảnh sát, xin hãy giữ kín tình hình không để lộ ra ngoài.

Ôn chủ đề này