Kaku Coach

暗あん殺さつ

あんさつ

verbN1

Nghĩa

ám sát

(EN) assassination

Ví dụ

彼かれらは大だい統とう領りょうの暗あん殺さつを企てくわだてた。

Họ đã mưu sát tổng thống.

Ôn chủ đề này