Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
証
しょう
言
げん
しょうげん
verb
N1
Nghĩa
Chứng ngôn
(EN) testimony; (verbal) evidence
Ví dụ
彼
の
かれ
証
しょう
言
げん
は
真
しん
相
そう
に
近
ちか
い。
Lời chứng của anh ấy gần với sự thật.
Ôn chủ đề này
←
暗殺
(ám sát)
証拠
(Chứng cứ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý