Kaku Coach

証しょう言げん

しょうげん

verbN1

Nghĩa

Chứng ngôn

(EN) testimony; (verbal) evidence

Ví dụ

彼のかれ証しょう言げんは真しん相そうに近ちかい。

Lời chứng của anh ấy gần với sự thật.

Ôn chủ đề này