Kaku Coach

条じょう約やく

じょうやく

nounN1

Nghĩa

hiệp ước, điều ước

(EN) treaty; pact; convention

Ví dụ

両国は条じょう約やくを取り決めとりきめた。

Hai nước đã ký kết hiệp ước.

Ôn chủ đề này