Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
条
じょう
約
やく
じょうやく
noun
N1
Nghĩa
hiệp ước, điều ước
(EN) treaty; pact; convention
Ví dụ
両国は
条
じょう
約
やく
を取り決
め
とりきめ
た。
Hai nước đã ký kết hiệp ước.
Ôn chủ đề này
←
証拠
(Chứng cứ)
処罰
(xử phạt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý