Kaku Coach

制せい裁さい

せいさい

verbN1

Nghĩa

chế tài

(EN) sanctions; punishment

Ví dụ

組くみ合あいに制せい裁さいを加くわえることは妥だ当とうではない。

Áp dụng biện pháp chế tài với công đoàn là không thỏa đáng.

Ôn chủ đề này