Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
制
せい
裁
さい
せいさい
verb
N1
Nghĩa
chế tài
(EN) sanctions; punishment
Ví dụ
組
くみ
合
あい
に
制
せい
裁
さい
を
加
くわ
えることは
妥
だ
当
とう
ではない。
Áp dụng biện pháp chế tài với công đoàn là không thỏa đáng.
Ôn chủ đề này
←
調べ
(điều tra)
制定
(chế định) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý