Kaku Coach

潜せん入にゅう

せんにゅう

verbN1

Nghĩa

tiểm nhập

(EN) infiltration; sneaking in; going undercover

Ví dụ

彼かれは農のう夫ふに身をやつみをやつして城じょう下か町まちに潜せん入にゅうした。

Anh ta cải trang thành nông dân rồi lẻn vào thị trấn thành trì.

Ôn chủ đề này