調べ
しらべ
nounN1
Nghĩa
điều tra
(EN) investigation; inspection; examination
Ví dụ
先生はわれわれの答案調べに忙しい。
Thầy giáo đang bận chấm bài kiểm tra của chúng tôi.
Mẫu câu liên quan
- 〜けっか、〜— Kết quả là ~
しらべたけっか、げんいんがわかりました。
- 〜について— Về việc ~
日本のれきしについてしらべています。
しらべ
điều tra
(EN) investigation; inspection; examination
Thầy giáo đang bận chấm bài kiểm tra của chúng tôi.
しらべたけっか、げんいんがわかりました。
日本のれきしについてしらべています。