Kaku Coach

制せい定てい

せいてい

verbN1

Nghĩa

chế định

(EN) enactment; establishment; creation

Ví dụ

その法ほう律りつは明めい治じ時じ代だいに制せい定ていされた。

Bộ luật đó được chế định vào thời Minh Trị.

Ôn chủ đề này