Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
制
せい
定
てい
せいてい
verb
N1
Nghĩa
chế định
(EN) enactment; establishment; creation
Ví dụ
その
法
ほう
律
りつ
は
明
めい
治
じ
時
じ
代
だい
に
制
せい
定
てい
された。
Bộ luật đó được chế định vào thời Minh Trị.
Ôn chủ đề này
←
制裁
(chế tài)
正当
(chính đáng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý