Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
体
たい
格
かく
たいかく
noun
N1
Nghĩa
thể cách, vóc dáng
(EN) build; physique; frame
Ví dụ
彼
かれ
は
体
たい
格
かく
が良い。
Anh ấy có thể hình tốt.
Ôn chủ đề này
←
増進
(Tăng tiến)
大便
(đại tiện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý