Kaku Coach

増ぞう進しん

ぞうしん

verbN1

Nghĩa

Tăng tiến

(EN) promoting; increase; advance

Ví dụ

健けん康こうは幸こう福ふくを増ぞう進しんする。

Sức khỏe làm tăng tiến hạnh phúc.

Ôn chủ đề này