公
おおやけ
na-adjectiveN1
Nghĩa
công cộng
(EN) official; governmental; formal
Ví dụ
その老人は10年前に公の生活から引退した。
Ông lão đó đã rút khỏi đời sống công cộng từ 10 năm trước.
おおやけ
công cộng
(EN) official; governmental; formal
Ông lão đó đã rút khỏi đời sống công cộng từ 10 năm trước.