Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
階
かい
級
きゅう
かいきゅう
noun
N1
Nghĩa
giai cấp
(EN) (social) class
Ví dụ
彼
かれ
は
中
ちゅう
流
りゅう
階
かい
級
きゅう
の
出
で
だ。
Anh ấy xuất thân từ tầng lớp trung lưu.
Ôn chủ đề này
←
改革
(cải cách)
会見
(hội kiến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý