Kaku Coach

階かい級きゅう

かいきゅう

nounN1

Nghĩa

giai cấp

(EN) (social) class

Ví dụ

彼かれは中ちゅう流りゅう階かい級きゅうの出でだ。

Anh ấy xuất thân từ tầng lớp trung lưu.

Ôn chủ đề này