Kaku Coach

外がい相しょう

がいしょう

nounN1

Nghĩa

ngoại trưởng

(EN) Foreign Minister

Ví dụ

外がい相しょうは、戦せん争そうは避けられないと言った。

Ngoại trưởng đã nói rằng chiến tranh là không thể tránh khỏi.

Ôn chủ đề này