階層
かいそう
nounN1
Nghĩa
giai tầng
(EN) class; level; stratum
Ví dụ
階層問題に対する、消費社会論の著である。
Đây là tác phẩm lý luận xã hội tiêu dùng đối với vấn đề giai tầng.
かいそう
giai tầng
(EN) class; level; stratum
Đây là tác phẩm lý luận xã hội tiêu dùng đối với vấn đề giai tầng.