Kaku Coach

改かい革かく

かいかく

verbN1

Nghĩa

cải cách

(EN) reform; reformation; reorganization

Ví dụ

政せい府ふは教きょう育いくを改かい革かくしている。

Chính phủ đang cải cách giáo dục.

Ôn chủ đề này