Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
軍
ぐん
艦
かん
ぐんかん
noun
N1
Nghĩa
chiến hạm, tàu chiến
(EN) warship; battleship
Ví dụ
それは大
き
おおき
くて
黒
くろ
いアメリカの
軍
ぐん
艦
かん
だった。
Đó là một chiếc chiến hạm màu đen to lớn của Mỹ.
Ôn chủ đề này
←
緊急
(khẩn cấp)
軍事
(quân sự) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý