Kaku Coach

募ぼ金きん

ぼきん

verbN1

Nghĩa

quyên góp

(EN) fundraising; collection of contributions

Ví dụ

彼かれらは慈じ善ぜん募ぼ金きんを始めはじめた。

Họ bắt đầu gây quỹ từ thiện.

Ôn chủ đề này