Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
捕
ほ
虜
りょ
ほりょ
noun
N1
Nghĩa
tù binh
(EN) prisoner (of war); POW; captive
Ví dụ
彼
かれ
は
捕
ほ
虜
りょ
になった。
Anh ấy đã trở thành tù binh.
Ôn chủ đề này
←
没落
(Sa sút)
本国
(chính quốc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý