未開
みかい
na-adjectiveN1
Nghĩa
chưa khai hóa, nguyên thủy
(EN) uncivilized; uncivilised; primitive
Ví dụ
その島には未開種族がいる。
Trên hòn đảo đó có bộ tộc chưa khai hóa.
みかい
chưa khai hóa, nguyên thủy
(EN) uncivilized; uncivilised; primitive
Trên hòn đảo đó có bộ tộc chưa khai hóa.