Kaku Coach

密みっ集しゅう

みっしゅう

verbN1

Nghĩa

tập trung đông đúc

(EN) crowding together; clustering together; close formation

Ví dụ

そこは新あたらしい家いえが密みっ集しゅうする地ち域いきだ。

Đó là khu vực nhà cửa mọc lên san sát.

Ôn chủ đề này