Kaku Coach

民みん族ぞく

みんぞく

nounN1

Nghĩa

dân tộc

(EN) people; race; nation

Ví dụ

我われ々は平へい和わを愛あいする民みん族ぞくである。

Chúng ta là dân tộc yêu chuộng hòa bình.

Ôn chủ đề này