Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
民
みん
族
ぞく
みんぞく
noun
N1
Nghĩa
dân tộc
(EN) people; race; nation
Ví dụ
我
われ
々は
平
へい
和
わ
を
愛
あい
する
民
みん
族
ぞく
である。
Chúng ta là dân tộc yêu chuộng hòa bình.
Ôn chủ đề này
←
密集
(tập trung đông đúc)
名誉
(vinh dự, danh dự) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý