Kaku Coach

没ぼつ落らく

ぼつらく

verbN1

Nghĩa

Sa sút

(EN) ruin; fall; collapse

Ví dụ

欲よくの深さが彼かれを没ぼつ落らくさせた。

Sự tham lam đã khiến anh ta sụp đổ.

Ôn chủ đề này