Kaku Coach

本ほん国ごく

ほんごく

nounN1

Nghĩa

chính quốc

(EN) home country; one's own country; country of origin

Ví dụ

彼のかれ音おん楽がくは本国では人にん気きがなかった。

Âm nhạc của anh ấy không nổi tiếng ở chính quốc.

Ôn chủ đề này