Kaku Coach

母ぼ国こく

ぼこく

nounN1

Nghĩa

quê hương

(EN) one's home country; one's homeland

Ví dụ

彼かれは母ぼ国こくを追つい放ほうされた。

Anh ấy bị trục xuất khỏi quê hương.

Ôn chủ đề này