Kaku Coach

試こころみる

こころみる

verbN1

Nghĩa

Thử

(EN) to try; to attempt; to have a go (at)

Ví dụ

彼かれは再ふたたび試こころみる事ことを決けっ心しんした。

Anh ấy quyết định thử lại một lần nữa.

Ôn chủ đề này