Kaku Coach

試こころみ

こころみ

nounN1

Nghĩa

Thử nghiệm

(EN) attempt; trial; experiment

Ví dụ

この試こころみは失しっ敗ぱいに終わおわった。

Cuộc thử nghiệm này đã kết thúc trong thất bại.

Ôn chủ đề này