志す
こころざす
verbN1
Nghĩa
Quyết tâm
(EN) to aspire to; to aim for; to intend
Ví dụ
彼はやろうと志すものは、何でもやり遂げる。
Anh ấy làm đến cùng bất cứ điều gì mình quyết tâm.
こころざす
Quyết tâm
(EN) to aspire to; to aim for; to intend
Anh ấy làm đến cùng bất cứ điều gì mình quyết tâm.