Kaku Coach

固こ定てい

こてい

verbN1

Nghĩa

cố định

(EN) fixing (in place); being fixed (in place); securing

Ví dụ

書しょ棚だなは壁に固こ定ていしたほうがいい。

Nên cố định tủ sách vào tường.

Ôn chủ đề này