固有
こゆう
na-adjectiveN1
Nghĩa
cố hữu, vốn có
(EN) characteristic (of); peculiar (to); inherent (in)
Ví dụ
羽は鳥に固有のものだ。
Lông vũ là thứ vốn có ở loài chim.
こゆう
cố hữu, vốn có
(EN) characteristic (of); peculiar (to); inherent (in)
Lông vũ là thứ vốn có ở loài chim.