Kaku Coach

捧ささげる

ささげる

verbN1

Nghĩa

dâng hiến

(EN) to lift up; to hold up; to hold above eye level

Ví dụ

彼かれは自みずからの生しょう涯がいをインドでの病びょう人にんの治療に捧ささげるつもりだ。

Anh ấy dự định dâng hiến cả cuộc đời cho việc chữa trị bệnh nhân ở Ấn Độ.

Ôn chủ đề này